Rattanakosin
← Văn hóa & Kiến thức

Bảng Thuật Ngữ Chuẩn

Danh sách dưới đây gồm 30 thuật ngữ cốt lõi thường gặp trong tín ngưỡng và văn hóa truyền thống Thái Lan, mỗi mục hiển thị thuật ngữ tiếng Thái gốc, cách đọc gần đúng bằng chữ La-tinh trong ngoặc đơn, và nghĩa tiếng Việt.

Lưu ý: phần phiên âm cách đọc dưới đây chưa được người bản ngữ Thái Lan kiểm tra lại; vui lòng xác nhận trước khi đăng chính thức.

1. บุญ (bun) — Công đức / Phúc đức

2. ทำบุญ (tham bun) — Làm công đức

3. สะเดาะเคราะห์ (sadao khro) — Hóa giải vận xấu / Giải hạn

4. เสริมดวง (soem duang) — Tăng vận / Trợ vận

5. เปิดดวง (poet duang) — Khai vận / Mở vận

6. ต่อชะตา (to chata) — Nối vận / Duy trì phúc vận

7. สืบชะตา (suep chata) — Nghi lễ nối mệnh Lanna

8. เมตตามหานิยม (metta maha niyom) — Nhân duyên thiện cảm / Được yêu mến

9. มหาเสน่ห์ (maha sane) — Sức hút / Duyên dáng

10. สาริกาลิ้นทอง (sarika lin thong) — Sarika Lưỡi Vàng / Pháp khẩu tài

11. นะหน้าทอง (na na thong) — Nghi lễ Na Na Thong / Điểm vàng cầu duyên

12. พระเครื่อง (phra khrueang) — Bùa hộ mệnh Phật giáo Thái

Khi giao tiếp với khách hàng phổ thông người Việt, có thể dùng cách gọi thị trường “Phật bài” để nhận diện trên thị trường, đồng thời phần nội dung chính giải thích rằng đây thuộc truyền thống phra khrueang (bùa hộ mệnh Phật giáo Thái).

13. วัตถุมงคล (watthu mongkhon) — Vật phẩm linh thiêng / Vật phẩm cát tường

14. ปลุกเสก (pluk sek) — Gia trì / Khai quang theo nghi lễ

15. พุทธาภิเษก (phutthaphisek) — Đại lễ gia trì Phật giáo

16. สายสิญจน์ (sai sin) — Chỉ thiêng / Dây nghi lễ

17. น้ำมนต์ (nam mon) — Nước thánh / Nước gia trì

18. กรวดน้ำ (kruat nam) — Rót nước hồi hướng công đức

19. อุทิศส่วนกุศล (uthit suan kuson) — Hồi hướng công đức

20. ไหว้ครู (wai khru) — Lễ kính thầy Wai Kru

21. ครอบครู (khrop khru) — Lễ nhận thầy / Krob Kru

22. สักยันต์ (sak yant) — Xăm Sak Yant / Xăm Yantra truyền thống

23. ยันต์ (yant) — Yantra / Hình phù

24. ตะกรุด (takrut) — Takrut / Ống bùa truyền thống

25. มีดหมอ (mit mor) — Dao nghi lễ Mit Mor

26. พระราหู (phra rahu) — Thần Rahu

27. พระพิฆเนศ (phra phikanet) — Thần Ganesha

28. พระพรหม (phra phrom) — Tứ Diện Thần / Brahma

29. ฤๅษี (lersi) — Lersi / Đạo sư ẩn sĩ

30. นางกวัก (nang kwak) — Nữ Thần Gọi Khách Nang Kwak